passive immunity
Định nghĩa
Danh từ:
Miễn dịch thụ động là một dạng miễn dịch mắc phải không vĩnh viễn, trong đó kháng thể chống lại một bệnh được cơ thể tiếp nhận một cách tự nhiên (ví dụ qua nhau thai đến thai nhi) hoặc nhân tạo (ví dụ qua tiêm huyết thanh miễn dịch). Đây là trạng thái bảo vệ tạm thời, không do hệ miễn dịch của chính cơ thể sản xuất ra.
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ sơ sinh có miễn dịch thụ động từ mẹ qua nhau thai.)
- (Sau khi bị rắn cắn, bệnh nhân được tiêm huyết thanh kháng nọc độc để cung cấp miễn dịch thụ động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "passive immunity" thường được dùng trong ngữ cảnh y học và miễn dịch học để phân biệt với miễn dịch chủ động (active immunity), nơi cơ thể tự tạo ra kháng thể sau khi tiếp xúc với mầm bệnh hoặc tiêm vắc-xin.
- Vaccination typically induces active immunity, while antibody injections provide passive immunity. (Tiêm chủng thường tạo ra miễn dịch chủ động, trong khi tiêm kháng thể cung cấp miễn dịch thụ động.)
Biến thể và từ gần giống
- Miễn dịch chủ động (active immunity): loại miễn dịch do cơ thể tự sản xuất kháng thể sau khi nhiễm bệnh hoặc tiêm chủng.
- Miễn dịch tự nhiên (natural immunity): miễn dịch có được qua tiếp xúc tự nhiên với mầm bệnh (có thể là thụ động hoặc chủ động).
- Huyết thanh miễn dịch (antiserum): chế phẩm chứa kháng thể dùng để tạo miễn dịch thụ động nhân tạo.
Từ đồng nghĩa
- Miễn dịch tạm thời (temporary immunity): nhấn mạnh tính không vĩnh viễn.
- Miễn dịch qua truyền thụ (transferred immunity): nhấn mạnh cơ chế chuyển giao kháng thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "passive immunity". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, bạn có thể gặp: - To acquire passive immunity: tiếp nhận miễn dịch thụ động. - Infants acquire passive immunity from breast milk. (Trẻ sơ sinh tiếp nhận miễn dịch thụ động từ sữa mẹ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "passive immunity".